the cost of living
Nghĩa
Định nghĩa · The amount of money needed to live in a certain place.
“The cost of living in this city is quite high.”Chi phí sinh hoạt ở thành phố này khá cao.
“Many people struggle with the rising cost of living.”Nhiều người gặp khó khăn với chi phí sinh hoạt đang tăng cao.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các bài viết về tài chính cá nhân.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ tình trạng kinh tế và tài chính cá nhân.