Kho từ › Idioms · effort & hard work › sweat it out

sweat it out

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
làm việc chăm chỉ và chịu đựng khó khăn
UK /swɛt ɪt aʊt/ · US /swɛt ɪt aʊt/
to work hard and endure difficulty
He had to sweat it out to finish the project on time.
→ Anh ấy đã phải làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.
Sometimes you just have to sweat it out to achieve your goals.→ Đôi khi bạn chỉ cần làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
Đồng nghĩa
work hardendure
Collocations
sweat it out in trainingsweat it out for success
🎯 IELTS: Sử dụng để diễn tả sự quyết tâm trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự nỗ lực trong công việc khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...