Kho từ › Idioms · effort & hard work › get your hands dirty

get your hands dirty

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
tham gia vào công việc khó khăn
UK /ɡɛt jʊər hændz ˈdɜrti/ · US /ɡɛt jʊər hændz ˈdɜrti/
to get involved in hard work
Sometimes you have to get your hands dirty to see results.
→ Đôi khi bạn phải tham gia vào công việc khó khăn để thấy kết quả.
He isn't afraid to get his hands dirty in the project.→ Anh ấy không ngại tham gia vào công việc trong dự án.
Đồng nghĩa
get involvedwork hard
Collocations
get your hands dirty on a projectget your hands dirty in the field
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sẵn sàng làm việc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự tham gia tích cực vào công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...