Kho từ › Idioms · effort & hard work › make every minute count

make every minute count

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
sử dụng thời gian một cách khôn ngoan và hiệu quả
UK /meɪk ˈɛvri ˈmɪnɪt kaʊnt/ · US /meɪk ˈɛvri ˈmɪnɪt kaʊnt/
to use time wisely and effectively
In a busy schedule, you must make every minute count.
→ Trong một lịch trình bận rộn, bạn phải sử dụng thời gian hiệu quả.
She always makes every minute count when studying.→ Cô ấy luôn sử dụng thời gian học tập một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
use time wiselymaximize time
Collocations
make every minute count in examsmake every minute count during practice
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thời gian.
Thể hiện việc quản lý thời gian tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...