grind away
Nghĩa
Định nghĩa · to work hard over a long period
“He grinds away at his studies every day.”Anh ấy làm việc chăm chỉ vào việc học mỗi ngày.
“After grinding away for years, she finally achieved her dream.”Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã đạt được ước mơ.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần viết để nhấn mạnh sự kiên trì.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự kiên trì.