Kho từ › Idioms · effort & hard work › grind away

grind away

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
làm việc chăm chỉ trong thời gian dài
UK /ɡraɪnd əˈweɪ/ · US /ɡraɪnd əˈweɪ/
to work hard over a long period
He grinds away at his studies every day.
→ Anh ấy làm việc chăm chỉ vào việc học mỗi ngày.
After grinding away for years, she finally achieved her dream.→ Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã đạt được ước mơ.
Đồng nghĩa
labortoil
Collocations
grind away at tasksgrind away for success
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết để nhấn mạnh sự kiên trì.
Thường dùng khi nói về sự kiên trì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...