EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · effort & hard work › keep your shoulder to the wheel
keep your shoulder to the wheel
B2
phr.
📁 Idioms · effort & hard work
IELTS
tiếp tục làm việc chăm chỉ
UK /kip jʊr ˈʃoʊldər tʊ ðə wɪl/
·
US /kip jʊr ˈʃoʊldər tʊ ðə wɪl/
to continue working hard
If you keep your shoulder to the wheel, you will achieve your goals.
→ Nếu bạn tiếp tục làm việc chăm chỉ, bạn sẽ đạt được mục tiêu.
He kept his shoulder to the wheel despite the challenges.
→ Anh ấy vẫn làm việc chăm chỉ mặc dù gặp khó khăn.
Đồng nghĩa
work hard
persevere
Collocations
keep your shoulder to the wheel at work
keep your shoulder to the wheel during projects
🎯
IELTS:
Dùng để nhấn mạnh tính kiên trì trong bài viết.
Thể hiện sự kiên trì trong công việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
put in the effort
/pʊt ɪn ðə ˈɛfərt/
cố gắng để đạt được điều gì đó
sweat it out
/swɛt ɪt aʊt/
làm việc chăm chỉ và chịu đựng khó khăn
make a concerted effort
/meɪk ə kənˈsɜrtɪd ˈɛfərt/
cùng nhau làm việc với quyết tâm
get your hands dirty
/ɡɛt jʊər hændz ˈdɜrti/
tham gia vào công việc khó khăn
make every minute count
/meɪk ˈɛvri ˈmɪnɪt kaʊnt/
sử dụng thời gian một cách khôn ngoan và hiệu quả
give it your best shot
/ɡɪv ɪt jʊr bɛst ʃɑt/
cố gắng hết sức
put one's shoulder to the wheel
/pʊt wʌnz ˈʃoʊldər tə ðə wiːl/
làm việc chăm chỉ
grind away
/ɡraɪnd əˈweɪ/
làm việc chăm chỉ trong thời gian dài
Có trong các bộ
💬
Idioms · effort & hard work
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...