Kho từ › Idioms · effort & hard work › keep your shoulder to the wheel

keep your shoulder to the wheel

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
tiếp tục làm việc chăm chỉ
UK /kip jʊr ˈʃoʊldər tʊ ðə wɪl/ · US /kip jʊr ˈʃoʊldər tʊ ðə wɪl/
to continue working hard
If you keep your shoulder to the wheel, you will achieve your goals.
→ Nếu bạn tiếp tục làm việc chăm chỉ, bạn sẽ đạt được mục tiêu.
He kept his shoulder to the wheel despite the challenges.→ Anh ấy vẫn làm việc chăm chỉ mặc dù gặp khó khăn.
Đồng nghĩa
work hardpersevere
Collocations
keep your shoulder to the wheel at workkeep your shoulder to the wheel during projects
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh tính kiên trì trong bài viết.
Thể hiện sự kiên trì trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...