keep your shoulder to the wheel
Nghĩa
Định nghĩa · to continue working hard
“If you keep your shoulder to the wheel, you will achieve your goals.”Nếu bạn tiếp tục làm việc chăm chỉ, bạn sẽ đạt được mục tiêu.
“He kept his shoulder to the wheel despite the challenges.”Anh ấy vẫn làm việc chăm chỉ mặc dù gặp khó khăn.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh tính kiên trì trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự kiên trì trong công việc.