Kho từ › Idioms · effort & hard work › put one's shoulder to the wheel

put one's shoulder to the wheel

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
làm việc chăm chỉ
UK /pʊt wʌnz ˈʃoʊldər tə ðə wiːl/ · US /pʊt wʌnz ˈʃoʊldər tə ðə wiːl/
to work hard on something
If we all put our shoulders to the wheel, we can finish on time.
→ Nếu tất cả chúng ta cùng làm việc chăm chỉ, chúng ta có thể hoàn thành đúng hạn.
It's time to put our shoulders to the wheel and tackle this challenge.→ Đến lúc chúng ta làm việc chăm chỉ và đối mặt với thử thách này.
Đồng nghĩa
work hardhustle
Collocations
put one's shoulder to the wheel togetherput one's shoulder to the wheel for success
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết về nỗ lực cá nhân.
Thường được dùng trong ngữ cảnh làm việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...