Kho từ › Idioms · effort & hard work › make a concerted effort

make a concerted effort

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
cùng nhau làm việc với quyết tâm
UK /meɪk ə kənˈsɜrtɪd ˈɛfərt/ · US /meɪk ə kənˈsɜrtɪd ˈɛfərt/
to work together with determination
The team made a concerted effort to meet the deadline.
→ Đội ngũ đã cùng nhau nỗ lực để kịp thời hạn.
We need to make a concerted effort to improve our results.→ Chúng ta cần cùng nhau nỗ lực để cải thiện kết quả của mình.
Đồng nghĩa
work togethercollaborate
Collocations
make a concerted effort for changemake a concerted effort in teamwork
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự hợp tác trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự hợp tác trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...