Kho từ › Idioms · health › health nut

health nut

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Người rất quan tâm đến sức khỏe và thể dục.
UK /hɛlθ nʌt/ · US /hɛlθ nʌt/
A person who is very concerned about health and fitness.
He's such a health nut; he exercises every day and eats only organic food.
→ Anh ấy là một người rất quan tâm đến sức khỏe; anh ấy tập thể dục mỗi ngày và chỉ ăn thực phẩm hữu cơ.
Being a health nut, she always reads nutrition labels carefully.→ Là một người rất quan tâm đến sức khỏe, cô ấy luôn đọc kỹ nhãn dinh dưỡng.
Đồng nghĩa
fitness enthusiast
Collocations
be a health nuthealth nut lifestyle
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về lối sống lành mạnh.
Thường dùng để chỉ những người theo chế độ ăn uống lành mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...