Kho từ › Idioms · money › tighten the purse strings

tighten the purse strings

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
tiết kiệm tiền hoặc cẩn thận trong việc chi tiêu
UK /ˈtaɪtən ðə pɜrs strɪŋz/ · US /ˈtaɪtən ðə pɜrs strɪŋz/
to spend less money or to be careful with spending
After the financial crisis, many families had to tighten the purse strings.
→ Sau cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều gia đình phải tiết kiệm tiền.
The company decided to tighten the purse strings this year.→ Công ty quyết định tiết kiệm chi tiêu năm nay.
Đồng nghĩa
cut costsreduce spending
Collocations
tighten the purse strings onhave to tighten the purse strings
🎯 IELTS: Có thể áp dụng trong viết luận về kinh tế.
Thường dùng trong bối cảnh quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...