pay your dues
Nghĩa
Định nghĩa · to earn respect or success through hard work
“You have to pay your dues before you can be promoted.”Bạn phải làm việc chăm chỉ trước khi được thăng chức.
“He paid his dues in the industry for years before being recognized.”Anh ấy đã làm việc chăm chỉ trong ngành nhiều năm trước khi được công nhận.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài luận về sự nghiệp.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự nỗ lực cần thiết để thành công.