Kho từ › Idioms · money › pay your dues

pay your dues

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
đạt được sự tôn trọng hoặc thành công qua công sức
UK /peɪ jʊr duz/ · US /peɪ jʊr duz/
to earn respect or success through hard work
You have to pay your dues before you can be promoted.
→ Bạn phải làm việc chăm chỉ trước khi được thăng chức.
He paid his dues in the industry for years before being recognized.→ Anh ấy đã làm việc chăm chỉ trong ngành nhiều năm trước khi được công nhận.
Đồng nghĩa
earn your placework hard
Collocations
pay your dues in lifepay your dues to society
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài luận về sự nghiệp.
Dùng để chỉ sự nỗ lực cần thiết để thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...