Kho từ › Idioms · money › take the money and run

take the money and run

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
nhận tiền và rời đi nhanh chóng, thường là không trung thực
UK /teɪk ðə ˈmʌni ənd rʌn/ · US /teɪk ðə ˈmʌni ənd rʌn/
to accept money and leave quickly, often dishonestly
He took the money and ran after the scam.
→ Anh ấy đã nhận tiền và rời đi nhanh chóng sau trò lừa đảo.
They decided to take the money and run after the big win.→ Họ quyết định nhận tiền và rời đi sau khi thắng lớn.
Đồng nghĩa
flee with the cashabscond with money
Collocations
take the money and run after a dealdecide to take the money and run
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về gian lận.
Thường mang nghĩa tiêu cực về hành vi không trung thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...