Kho từ › Idioms · health › a wellness check

a wellness check

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Kiểm tra sức khỏe định kỳ.
UK /ə ˈwɛlnəs tʃɛk/ · US /ə ˈwɛlnəs tʃɛk/
A routine health examination.
I have a wellness check scheduled for next week.
→ Tôi có lịch kiểm tra sức khỏe vào tuần tới.
The doctor recommended a wellness check every year.→ Bác sĩ khuyên nên kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm.
Đồng nghĩa
health checkmedical examination
Collocations
schedule a wellness checkhave a wellness checkperform a wellness check
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về sức khỏe định kỳ.
Dùng để nói về việc kiểm tra sức khỏe thường xuyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...