Kho từ › Idioms · health › a healthy balance

a healthy balance

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Trạng thái cân bằng giữa các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.
UK /ə ˈhɛlθi ˈbælənz/ · US /ə ˈhɛlθi ˈbælənz/
A state of equilibrium between different aspects of life.
Maintaining a healthy balance between work and leisure is essential.
→ Duy trì một sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và giải trí là rất cần thiết.
She strives for a healthy balance in her diet and exercise.→ Cô ấy cố gắng duy trì sự cân bằng lành mạnh trong chế độ ăn uống và tập luyện.
Đồng nghĩa
equilibriumstabilityharmony
Collocations
achieve a healthy balancemaintain a healthy balancefind a healthy balance
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về lối sống lành mạnh.
Dùng khi nói về sự cân bằng trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...