Kho từ › Idioms · health › health is a state of mind

health is a state of mind

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Sức khỏe tâm thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.
UK /hɛlθ ɪz ə steɪt ʌv maɪnd/ · US /hɛlθ ɪz ə steɪt ʌv maɪnd/
Mental well-being is as important as physical health.
Remember, health is a state of mind; stay positive!
→ Hãy nhớ rằng sức khỏe là trạng thái tâm trí; hãy giữ tinh thần tích cực!
For her, health is a state of mind, and she practices mindfulness.→ Đối với cô ấy, sức khỏe là trạng thái tâm trí và cô ấy thực hành chánh niệm.
Đồng nghĩa
mental healthwell-being
Collocations
health is a state of mind
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sức khỏe tâm lý.
Thể hiện tầm quan trọng của tâm trạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...