Kho từ › Idioms · health › take a rain check

take a rain check

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Hoãn hoặc sắp xếp lại một sự kiện.
UK /teɪk ə reɪn tʃɛk/ · US /teɪk ə reɪn tʃɛk/
Postpone or reschedule an event.
I can’t join you for dinner; can I take a rain check?
→ Tôi không thể tham gia bữa tối; tôi có thể hoãn lại không?
She took a rain check on the gym session this week.→ Cô ấy đã hoãn buổi tập gym tuần này.
Đồng nghĩa
postponereschedule
Collocations
take a rain checkgive a rain check
🎯 IELTS: Dùng cụm này để lịch sự từ chối lời mời.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...