Kho từ › Idioms · health › a clean break

a clean break

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Một sự tách biệt hoàn toàn khỏi điều gì đó.
UK /ə klin breɪk/ · US /ə klin breɪk/
A complete separation from something.
After the divorce, she wanted a clean break from her past.
→ Sau khi ly hôn, cô ấy muốn một sự tách biệt hoàn toàn khỏi quá khứ.
He decided to make a clean break and start fresh in a new city.→ Anh ấy quyết định tách biệt hoàn toàn và bắt đầu lại ở một thành phố mới.
Đồng nghĩa
total separationnew beginning
Collocations
make a clean breakhave a clean break
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sự thay đổi lớn trong cuộc sống.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...