dig deep
Nghĩa
Định nghĩa · to spend more money than usual
“You may need to dig deep for that charity event.”Bạn có thể cần tiêu nhiều hơn cho sự kiện từ thiện đó.
“For her birthday, I had to dig deep into my savings.”Vào sinh nhật của cô ấy, tôi đã phải tiêu nhiều hơn từ tiền tiết kiệm.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về việc quyên góp cho các hoạt động.
Ghi chú · Thường dùng khi quyên góp hoặc chi tiêu.