Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dig deep

/dɪɡ diːp/ B2 IELTS

Nghĩa

tiêu nhiều tiền hơn bình thường phr.

Định nghĩa · to spend more money than usual

“You may need to dig deep for that charity event.”Bạn có thể cần tiêu nhiều hơn cho sự kiện từ thiện đó.

“For her birthday, I had to dig deep into my savings.”Vào sinh nhật của cô ấy, tôi đã phải tiêu nhiều hơn từ tiền tiết kiệm.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về việc quyên góp cho các hoạt động.

Ghi chú · Thường dùng khi quyên góp hoặc chi tiêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...