Kho từ › Idioms · money › dig deep

dig deep

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
tiêu nhiều tiền hơn bình thường
UK /dɪɡ diːp/ · US /dɪɡ diːp/
to spend more money than usual
You may need to dig deep for that charity event.
→ Bạn có thể cần tiêu nhiều hơn cho sự kiện từ thiện đó.
For her birthday, I had to dig deep into my savings.→ Vào sinh nhật của cô ấy, tôi đã phải tiêu nhiều hơn từ tiền tiết kiệm.
Đồng nghĩa
spend generouslycontribute more
Collocations
dig deep for somethingbe willing to dig deep
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc quyên góp cho các hoạt động.
Thường dùng khi quyên góp hoặc chi tiêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...