Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the high cost of living

/ðə haɪ kɔst əv ˈlɪvɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

số tiền cần thiết để sống thoải mái. phr.

Định nghĩa · the amount of money needed to live comfortably.

“The high cost of living makes it hard for many to save money.”Chi phí sinh hoạt cao khiến nhiều người khó tiết kiệm tiền.

“In big cities, the high cost of living is a major concern.”Tại các thành phố lớn, chi phí sinh hoạt cao là một mối quan tâm lớn.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi bàn về vấn đề kinh tế.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ mức chi phí sinh hoạt cao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...