Kho từ › Idioms · money › cut your losses

cut your losses

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
dừng lại việc làm không có lợi.
UK /kʌt jʊr ˈlɔsɪz/ · US /kʌt jʊr ˈlɔsɪz/
to stop doing something that is not profitable.
It's time to cut your losses and move on from this investment.
→ Đã đến lúc dừng lại việc đầu tư này và tiến lên.
She decided to cut her losses after the project failed.→ Cô ấy quyết định dừng lại sau khi dự án thất bại.
Đồng nghĩa
stop the damageend the loss
Collocations
cut your losses nowcut losses quickly
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về quyết định kinh doanh.
Thường dùng trong kinh doanh để chỉ quyết định dừng lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...