treat yourself
Nghĩa
Định nghĩa · To do something nice for yourself.
“After finishing my project, I decided to treat myself to a nice dinner.”Sau khi hoàn thành dự án, tôi quyết định tự thưởng cho mình một bữa tối ngon.
“You should treat yourself once in a while; you deserve it!”Bạn nên tự thưởng cho bản thân thỉnh thoảng; bạn xứng đáng!
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự tự thưởng trong bài nói.
Ghi chú · Khuyến khích tự chăm sóc bản thân.