Kho từ › Idioms · health › treat yourself

treat yourself

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Tự thưởng cho bản thân điều gì đó tốt đẹp.
UK /triːt jʊrˈsɛlf/ · US /triːt jʊrˈsɛlf/
To do something nice for yourself.
After finishing my project, I decided to treat myself to a nice dinner.
→ Sau khi hoàn thành dự án, tôi quyết định tự thưởng cho mình một bữa tối ngon.
You should treat yourself once in a while; you deserve it!→ Bạn nên tự thưởng cho bản thân thỉnh thoảng; bạn xứng đáng!
Đồng nghĩa
indulge yourselfpamper yourself
Collocations
treat yourself to somethingdecide to treat yourself
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự tự thưởng trong bài nói.
Khuyến khích tự chăm sóc bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...