Kho từ › Idioms · health › make a clean bill of health

make a clean bill of health

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
xác nhận ai đó khỏe mạnh
UK /meɪk ə klin bɪl əv hɛlθ/ · US /meɪk ə klin bɪl əv hɛlθ/
to confirm someone is healthy
After the check-up, the doctor gave me a clean bill of health.
→ Sau khi kiểm tra, bác sĩ đã xác nhận tôi khỏe mạnh.
The athlete received a clean bill of health before the competition.→ Vận động viên đã nhận được chứng nhận sức khỏe tốt trước cuộc thi.
Đồng nghĩa
certify healthconfirm wellnesspass health check
Collocations
get a clean bill of healthreceive a clean bill of healthissue a clean bill of health
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự khỏe mạnh.
Thường dùng trong các báo cáo sức khỏe chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...