Kho từ › Idioms · health › stay on your toes

stay on your toes

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
luôn cảnh giác và sẵn sàng cho mọi thứ
UK /steɪ ɑn jʊər toʊz/ · US /steɪ ɑn jʊər toʊz/
to be alert and ready for anything
In this job, you must stay on your toes at all times.
→ Trong công việc này, bạn phải luôn cảnh giác.
She stayed on her toes during the competition.→ Cô ấy luôn cảnh giác trong suốt cuộc thi.
Đồng nghĩa
be alertbe vigilantbe prepared
Collocations
stay sharpstay focusedstay aware
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự sẵn sàng.
Dùng khi nhấn mạnh sự cảnh giác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...