Kho từ › Idioms · health › take a toll

take a toll

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
có tác động nghiêm trọng đến ai đó hoặc điều gì đó
UK /teɪk ə toʊl/ · US /teɪk ə toʊl/
to have a serious effect on someone or something
Stress can take a toll on your health.
→ Căng thẳng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của bạn.
The long hours took a toll on his well-being.→ Những giờ làm việc dài đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của anh ấy.
Đồng nghĩa
affectimpactinfluence
Collocations
take a toll on healthtake a toll on well-beingtake a toll on performance
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện tác động tiêu cực.
Dùng để chỉ tác động tiêu cực đến sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...