Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the money's worth

/ðə ˈmʌniz wɜrθ/ B2 IELTS

Nghĩa

Được giá trị tốt cho số tiền đã chi. phr.

Định nghĩa · Getting good value for the money spent.

“This restaurant offers great food; you definitely get your money's worth.”Nhà hàng này có món ăn tuyệt vời; bạn chắc chắn sẽ nhận được giá trị tốt cho số tiền.

“I believe this investment gives you your money's worth.”Tôi tin rằng khoản đầu tư này mang lại giá trị tốt cho bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về chất lượng.

Ghi chú · Thường dùng khi đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...