Don’t rush; everything will come all in good time.
→ Đừng vội; mọi thứ sẽ đến vào thời điểm thích hợp.
She believes that success will come all in good time if she keeps working hard.→ Cô ấy tin rằng thành công sẽ đến vào thời điểm thích hợp nếu cô ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩa
in due timeeventually
Collocations
happen in good timewait for good time
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kiên nhẫn trong bài viết.