pour money into
Nghĩa
Định nghĩa · to invest a lot of money in something
“The company is pouring money into research and development.”Công ty đang đầu tư nhiều tiền vào nghiên cứu và phát triển.
“They poured money into the new project hoping for success.”Họ đã đầu tư nhiều tiền vào dự án mới với hy vọng thành công.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài viết về đầu tư.
Ghi chú · Cụm từ này thường chỉ việc đầu tư lớn.