Kho từ › Idioms · money › pour money into

pour money into

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
đầu tư nhiều tiền vào một cái gì đó
UK /pɔr ˈmʌni ˈɪntu/ · US /pɔr ˈmʌni ˈɪntu/
to invest a lot of money in something
The company is pouring money into research and development.
→ Công ty đang đầu tư nhiều tiền vào nghiên cứu và phát triển.
They poured money into the new project hoping for success.→ Họ đã đầu tư nhiều tiền vào dự án mới với hy vọng thành công.
Đồng nghĩa
invest heavilyspend lavishly
Collocations
pour money into a venturepour money into a project
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về đầu tư.
Cụm từ này thường chỉ việc đầu tư lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...