Kho từ › Idioms · money › chase after money

chase after money

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
theo đuổi sự giàu có hoặc lợi ích tài chính
UK /ʧeɪs ˈæftər ˈmʌni/ · US /ʧeɪs ˈæftər ˈmʌni/
to pursue wealth or financial gain
He spends his life chasing after money instead of happiness.
→ Anh ấy dành cả đời để theo đuổi tiền bạc thay vì hạnh phúc.
Many people chase after money, forgetting what truly matters.→ Nhiều người theo đuổi tiền bạc, quên đi những gì thực sự quan trọng.
Đồng nghĩa
pursue wealthseek financial gain
Collocations
chase after money and successchase after money in business
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về giá trị cuộc sống.
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...