Kho từ › Idioms · health › call in sick

call in sick

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Thông báo cho nhà tuyển dụng rằng bạn không làm việc vì ốm.
UK /kɔːl ɪn sɪk/ · US /kɔːl ɪn sɪk/
Notify your employer that you won't work due to illness.
I had to call in sick because I caught a cold.
→ Tôi phải gọi điện xin nghỉ ốm vì tôi bị cảm.
She called in sick after a long night of coughing.→ Cô ấy gọi điện xin nghỉ ốm sau một đêm ho lâu.
Đồng nghĩa
report sicktake a sick day
Collocations
call in sick to workcall in sick because of
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện tình huống thực tế liên quan đến sức khỏe.
Dùng khi bạn không thể đến làm việc vì lý do sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...