Kho từ › Idioms · health › keep your health in check

keep your health in check

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Theo dõi tình trạng sức khỏe của bạn thường xuyên.
UK /kip jʊər hɛlθ ɪn tʃɛk/ · US /kip jʊər hɛlθ ɪn tʃɛk/
Regularly monitor your health status.
It's important to keep your health in check as you age.
→ Điều quan trọng là theo dõi sức khỏe của bạn khi bạn già đi.
She visits the doctor regularly to keep her health in check.→ Cô ấy thường xuyên đến bác sĩ để theo dõi sức khỏe của mình.
Đồng nghĩa
monitor healthstay vigilant
Collocations
keep your health in check regularlykeep your health in check with
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần Speaking để nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe.
Dùng để nhắc nhở về việc chăm sóc sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...