Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lay the foundation

/leɪ ðə faʊnˈdeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

thiết lập cơ sở cho các hành động hoặc thỏa thuận trong tương lai phr.

Định nghĩa · to establish a basis for future actions or agreements

“We need to lay the foundation for a successful partnership.”Chúng ta cần thiết lập cơ sở cho một mối quan hệ đối tác thành công.

“Laying the foundation now will benefit us later.”Thiết lập cơ sở ngay bây giờ sẽ mang lại lợi ích cho chúng ta sau này.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị trong phần Writing.

Ghi chú · Thường dùng khi bắt đầu một mối quan hệ mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...