Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #896

establish

/is'tæbliʃ/

ngoại động từ

  • lập, thành lập, thiết lập, kiến lập
    • to establish a government: lập chính phủ
    • to establish diplomatic relations: kiến lập quan hệ ngoại giao
  • đặt (ai vào một địa vị...)
  • chứng minh, xác minh (sự kiện...)
  • đem vào, đưa vào (thói quen, tín ngưỡng...)
  • chính thức hoá (nhà thờ)
  • củng cố, làm vững chắc
    • to establish one's reputation: củng cố thanh danh
    • to establish one's health: lấy lại sức khoẻ
    • to establish oneself: sinh cơ lập nghiệp; ổn định cuộc sống
    • to establish oneself as a grocer: sinh cơ lập nghiệp bằng nghề bán tạp phẩm
Đồng nghĩa foundset up
Trái nghĩa abolishdismantle
Định nghĩa tiếng Anh

v. set up or found\nv. set up or lay the groundwork for\nv. bring about\nv. use as a basis for; found on

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...