Kho từ › Idioms · health › take a turn for the better

take a turn for the better

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Cải thiện sức khỏe hoặc tình trạng một cách đột ngột.
UK /teɪk ə tɜrn fɔr ðə ˈbɛtər/ · US /teɪk ə tɜrn fɔr ðə ˈbɛtər/
To improve in health or condition suddenly.
After weeks of treatment, her health took a turn for the better.
→ Sau nhiều tuần điều trị, sức khỏe của cô ấy đã cải thiện.
His recovery took a turn for the better after starting therapy.→ Sự hồi phục của anh ấy đã cải thiện sau khi bắt đầu liệu pháp.
Đồng nghĩa
improverecover
Collocations
take a turn for the worsetake a turn for the better
🎯 IELTS: Có thể áp dụng trong các bài viết về sức khỏe.
Dùng để diễn tả sự cải thiện trong tình trạng sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...