Kho từ › Idioms · health › eat your greens

eat your greens

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Ăn rau, đặc biệt là rau lá, để tốt cho sức khỏe.
UK /it jʊr ɡriːnz/ · US /it jʊr ɡriːnz/
To eat vegetables, especially leafy ones, for health.
Make sure to eat your greens for a balanced diet.
→ Đảm bảo ăn rau để có chế độ ăn cân bằng.
She always reminds her kids to eat their greens.→ Cô ấy luôn nhắc nhở bọn trẻ ăn rau.
Đồng nghĩa
consume vegetableseat healthily
Collocations
eat your greens dailyremind to eat your greens
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về chế độ ăn uống trong IELTS.
Dùng để khuyến khích ăn uống lành mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...