Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · effort & hard work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sweat blood

/swɛt blʌd/ B2 IELTS

Nghĩa

làm việc cực kỳ chăm chỉ phr.

Định nghĩa · to work extremely hard

“She sweated blood to finish the project on time.”Cô ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.

“He sweats blood for his family's future.”Anh ấy làm việc cực kỳ chăm chỉ vì tương lai của gia đình.

Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự vất vả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...