sweat blood
Nghĩa
Định nghĩa · to work extremely hard
“She sweated blood to finish the project on time.”Cô ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.
“He sweats blood for his family's future.”Anh ấy làm việc cực kỳ chăm chỉ vì tương lai của gia đình.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự vất vả.