Kho từ › Idioms · effort & hard work › sweat blood

sweat blood

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
làm việc cực kỳ chăm chỉ
UK /swɛt blʌd/ · US /swɛt blʌd/
to work extremely hard
She sweated blood to finish the project on time.
→ Cô ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.
He sweats blood for his family's future.→ Anh ấy làm việc cực kỳ chăm chỉ vì tương lai của gia đình.
Đồng nghĩa
work hardstruggle
Collocations
sweat blood for successsweat blood to achieve goals
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh sự vất vả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...