Kho từ › Idioms · risk › play with fire

play with fire

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
mạo hiểm với những rủi ro nguy hiểm
UK /pleɪ wɪð faɪər/ · US /pleɪ wɪð faɪər/
to take dangerous risks
If you keep driving without a seatbelt, you're playing with fire.
→ Nếu bạn cứ lái xe không thắt dây an toàn, bạn đang mạo hiểm.
Investing in stocks can be playing with fire if you're not careful.→ Đầu tư vào cổ phiếu có thể là mạo hiểm nếu bạn không cẩn thận.
Đồng nghĩa
take riskstempt fate
Collocations
play with firenot play with fire
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về rủi ro trong tình huống cụ thể.
Thường dùng để cảnh báo ai đó về sự nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...