Kho từ › Idioms · risk › walk on thin ice

walk on thin ice

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
ở trong tình huống mạo hiểm hoặc nguy hiểm
UK /wɔːk ɒn θɪn aɪs/ · US /wɔːk ɒn θɪn aɪs/
to be in a risky or dangerous situation
If you keep arguing with the boss, you're walking on thin ice.
→ Nếu bạn cứ cãi nhau với sếp, bạn đang ở trong tình huống nguy hiểm.
He’s walking on thin ice by ignoring the warnings.→ Anh ấy đang ở trong tình huống nguy hiểm khi phớt lờ những cảnh báo.
Đồng nghĩa
take risksbe in danger
Collocations
walk on thin icebe walking on thin ice
🎯 IELTS: Dùng trong các bài viết về mối quan hệ hoặc công việc.
Thường dùng để cảnh báo về nguy cơ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...