Kho từ › Idioms · risk › bet the farm

bet the farm

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
mạo hiểm mọi thứ vào một cơ hội
UK /bɛt ðə fɑrm/ · US /bɛt ðə fɑrm/
to risk everything on one venture
Investors shouldn't bet the farm on one stock.
→ Các nhà đầu tư không nên mạo hiểm mọi thứ vào một cổ phiếu.
He bet the farm on his startup's success.→ Anh ấy đã mạo hiểm mọi thứ vào sự thành công của công ty khởi nghiệp.
Đồng nghĩa
risk everythingput it all on the line
Collocations
bet the farm onbet the house
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự mạo hiểm trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh đầu tư hoặc kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...