Kho từ › Idioms · risk › walk a tightrope

walk a tightrope

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
ở trong tình huống rủi ro mà bạn phải cẩn thận
UK /wɔk ə ˈtaɪtroʊp/ · US /wɔk ə ˈtaɪtroʊp/
to be in a risky situation where you must be careful
Managing a team can feel like walking a tightrope between being friendly and authoritative.
→ Quản lý một nhóm có thể cảm giác như đi trên dây giữa việc thân thiện và có thẩm quyền.
In negotiations, you often walk a tightrope to find a solution.→ Trong đàm phán, bạn thường phải đi trên dây để tìm ra giải pháp.
Đồng nghĩa
navigate risksbalance precariously
Collocations
walk a tightropeon a tightrope
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự nhạy cảm trong tình huống.
Dùng khi nói về tình huống cần sự khéo léo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...