Kho từ › Idioms · risk › sail into uncharted waters

sail into uncharted waters

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
đi vào tình huống nguy hiểm hoặc chưa biết
UK /seɪl ˈɪntuː ʌnˈʧɑːrtɪd ˈwɔːtərz/ · US /seɪl ˈɪntuː ʌnˈʧɑːrtɪd ˈwɔːtərz/
to enter a risky or unknown situation
Starting a new business is like sailing into uncharted waters.
→ Bắt đầu một doanh nghiệp mới giống như đi vào vùng nước chưa được khám phá.
She felt like she was sailing into uncharted waters with her new project.→ Cô ấy cảm thấy như đang bước vào vùng nước chưa được khám phá với dự án mới của mình.
Đồng nghĩa
enter unknown territorytake a risk
Collocations
sail into uncharted waterssailing into uncharted waters
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sự không chắc chắn.
Thường dùng để mô tả sự mạo hiểm trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...