Kho từ › Idioms · health › a healthy dose of

a healthy dose of

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Một lượng hợp lý của điều gì đó, thường dùng một cách hài hước.
UK /ə ˈhɛlθi doʊs ʌv/ · US /ə ˈhɛlθi doʊs ʌv/
A reasonable amount of something, often used humorously.
You need a healthy dose of optimism to get through tough times.
→ Bạn cần một liều lượng lạc quan hợp lý để vượt qua thời gian khó khăn.
A healthy dose of laughter can improve your mood.→ Một liều lượng cười hợp lý có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
Đồng nghĩa
reasonable amountgood mix
Collocations
a healthy dose of humorgive a healthy dose of advicereceive a healthy dose of encouragement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hài hước trong bài viết.
Dùng để chỉ một lượng hợp lý của điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...