roll up one's sleeves
Nghĩa
Định nghĩa · to prepare to work hard
“It's time to roll up your sleeves and get to work.”Đã đến lúc xắn tay áo lên và bắt tay vào làm việc.
“She rolled up her sleeves and started cleaning the house.”Cô ấy xắn tay áo lên và bắt đầu dọn dẹp nhà cửa.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự sẵn sàng trong bài thi.
Ghi chú · Thành ngữ này thường dùng khi bắt đầu một công việc khó khăn.