Kho từ › Idioms · money › live beyond your means

live beyond your means

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
tiêu nhiều hơn số tiền bạn kiếm được
UK /lɪv bɪˈjɔnd jʊər miːnz/ · US /lɪv bɪˈjɔnd jʊər miːnz/
to spend more money than you earn
If you keep living beyond your means, you will go into debt.
→ Nếu bạn tiếp tục tiêu nhiều hơn thu nhập, bạn sẽ mắc nợ.
It's easy to live beyond your means with credit cards.→ Rất dễ dàng để tiêu nhiều hơn thu nhập với thẻ tín dụng.
Đồng nghĩa
overspendfinancially irresponsible
Collocations
live beyond your means regularlystop living beyond your means
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khôn ngoan tài chính trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi nói về chi tiêu không hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...