Kho từ › Idioms · health › catch some rays

catch some rays

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Tắm nắng hoặc tận hưởng ánh nắng mặt trời.
UK /kætʃ sʌm reɪz/ · US /kætʃ sʌm reɪz/
To sunbathe or enjoy sunlight.
Let's go to the beach and catch some rays.
→ Hãy đến bãi biển và tắm nắng một chút.
She loves to catch some rays on sunny days.→ Cô ấy thích tắm nắng vào những ngày nắng.
Đồng nghĩa
sunbathesoak up the sun
Collocations
catch some rays at the beachenjoy catching some rays
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần mô tả hoạt động ngoài trời trong bài viết.
Dùng khi nói về việc tắm nắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...