Kho từ › Idioms · food › eat humble pie

eat humble pie

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
thừa nhận bạn đã sai và xin lỗi
UK /iːt ˈhʌmbl paɪ/ · US /iːt ˈhʌmbl paɪ/
to admit you were wrong and apologize
After the mistake, he had to eat humble pie.
→ Sau sai lầm, anh ấy phải xin lỗi.
She ate humble pie after losing the argument.→ Cô ấy đã xin lỗi sau khi thua trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩa
apologizeconcede
Collocations
eat humble pie afterhave to eat humble pie
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tính khiêm tốn trong IELTS.
Dùng khi người ta phải nhận lỗi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...