Kho từ › Idioms · food › egg on your face

egg on your face

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
trông ngu ngốc hoặc xấu hổ
UK /ɛɡ ɑn jʊr feɪs/ · US /ɛɡ ɑn jʊr feɪs/
to look foolish or embarrassed
He had egg on his face after making that mistake.
→ Anh ấy trông ngu ngốc sau khi phạm sai lầm đó.
She felt she had egg on her face for her wrong prediction.→ Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì dự đoán sai.
Đồng nghĩa
embarrassedfoolish
Collocations
have egg on your facefind yourself with egg on your face
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong IELTS.
Thường dùng khi ai đó cảm thấy xấu hổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...