Kho từ › Idioms · food › eat like a bird

eat like a bird

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
ăn rất ít
UK /iːt laɪk ə bɜrd/ · US /iːt laɪk ə bɜrd/
to eat very little
He eats like a bird; you’d think he’s on a diet.
→ Anh ấy ăn rất ít; bạn sẽ nghĩ anh ấy đang ăn kiêng.
She eats like a bird and stays fit.→ Cô ấy ăn rất ít và vẫn giữ dáng.
Đồng nghĩa
eat sparinglyhave a small appetite
Collocations
eat like a bird at dinnershe eats like a bird
🎯 IELTS: Dùng để mô tả thói quen trong bài viết.
Dùng để chỉ thói quen ăn uống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...