Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

piece of cake

/piːs əv keɪk/ B2 IELTS

Nghĩa

điều gì đó rất dễ làm phr.

Định nghĩa · something very easy to do

“The exam was a piece of cake.”Bài thi thật dễ dàng.

“Cooking this dish is a piece of cake.”Nấu món này thật dễ dàng.

Đồng nghĩa easy taskbreeze
Trái nghĩa challenge

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tự tin trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả những việc không khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...