piece of cake
/piːs əv keɪk/ B2 IELTS
Nghĩa
điều gì đó rất dễ làm
phr.
Định nghĩa · something very easy to do
“The exam was a piece of cake.”Bài thi thật dễ dàng.
“Cooking this dish is a piece of cake.”Nấu món này thật dễ dàng.
Trái nghĩa
challenge
Cụm hay dùng
make it a piece of cakefind it a piece of cake
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tự tin trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả những việc không khó khăn.