Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · effort & hard work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make sacrifices

/meɪk ˈsækrɪfaɪsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

hy sinh điều gì đó để đạt được mục tiêu phr.

Định nghĩa · to give up something for a goal

“Many athletes make sacrifices to achieve their dreams.”Nhiều vận động viên hy sinh điều gì đó để đạt được ước mơ.

“She made sacrifices for her family's future.”Cô ấy đã hy sinh vì tương lai của gia đình.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để nói về sự hy sinh trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...