make sacrifices
Nghĩa
Định nghĩa · to give up something for a goal
“Many athletes make sacrifices to achieve their dreams.”Nhiều vận động viên hy sinh điều gì đó để đạt được ước mơ.
“She made sacrifices for her family's future.”Cô ấy đã hy sinh vì tương lai của gia đình.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để nói về sự hy sinh trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.