Kho từ › Idioms · effort & hard work › make sacrifices

make sacrifices

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
hy sinh điều gì đó để đạt được mục tiêu
UK /meɪk ˈsækrɪfaɪsɪz/ · US /meɪk ˈsækrɪfaɪsɪz/
to give up something for a goal
Many athletes make sacrifices to achieve their dreams.
→ Nhiều vận động viên hy sinh điều gì đó để đạt được ước mơ.
She made sacrifices for her family's future.→ Cô ấy đã hy sinh vì tương lai của gia đình.
Đồng nghĩa
give upforgo
Collocations
make sacrifices for successmake sacrifices in life
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự nỗ lực trong bài viết.
Thường dùng để nói về sự hy sinh trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...