Kho từ › Idioms · health › in good spirits

in good spirits

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Cảm thấy vui vẻ và lạc quan.
UK /ɪn ɡʊd ˈspɪrɪts/ · US /ɪn ɡʊd ˈspɪrɪts/
Feeling happy and cheerful.
Even after the surgery, he was in good spirits.
→ Ngay cả sau phẫu thuật, anh ấy vẫn vui vẻ.
She is always in good spirits, no matter what happens.→ Cô ấy luôn vui vẻ, bất kể chuyện gì xảy ra.
Đồng nghĩa
cheerfulhappy
Collocations
be in good spiritskeep in good spirits
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Dùng để mô tả tâm trạng tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...